Breaking News
Previous
Next
VIỆT SỐ HÓA: mô hình Bệnh viện Máy tính đào tạo Bác sĩ Máy tính hiện có 3 cơ sở
You are here: Home » Tin công nghệ » Bảng giá thay bàn phím laptop tại Hải Phòng

Bảng giá thay bàn phím laptop tại Hải Phòng

Nếu phím máy tính xách tay của Quý khách hàng vô tình thấm nước, mất 1 vài phím, hoặc bàn phím không hoạt động, Chí phí thay thế bàn phím laptop mới không tốn kém. Và quá trình thay thế sẽ được chuyên viên hỗ trợ không tính phí. Quý khách quan sát trực tiếp. Thường thời gian thay mới chỉ mất 10 phút.

sua-laptop-hai-phong

 Thay bàn phím lấy ngay tại Hải Phòng – Hotline: 0993 968 999. Nếu quý khách không có thời gian mang đến công ty thì quý khách có thể gọi điện, chúng tôi sẽ trực tiếp đến nhà thay cho quý khách hàng

 KEYBOARD LAPTOP

 (Trường hợp bàn phím không có trong bảng giá Quý khách vui long liên hệ trực tiếp với Trung Tâm để được hỗ trợ báo giá ngay)

 

  BẢO HÀNH 6 THÁNG(Đơn vị tính x1000VNĐ)

Item

Model

Giá

Bàn Phím Laptop ACER

1

ACER aspire 3680, 5570, extensa 2600

380

2

ACER Astense 4630Z

365

3

ACER TMATE 4310, 4510, 4710, 4320, 4520, 4720, 4920, 4750G

340

4

ACER 4736Z, 3810T, 4810T, 4741, 4745, 4750Z, 4820, 4349, 4253, 4752

315

5

ACER 4830T/4755G

400

6

ACER Extensa 5235, 7220

375

7

ACER 5732/5734Z

380

8

ACER 5810T, 4738, 5742G, 5745 (phím số)

340

9

ACER 5830T, 5755

400

10

ACER 6230, 6291, 6232, aspire 2420 (trắng)

420

11

ACER ONE ZA3 Black

340

12

ACER ONE ZG5, A150 (trắng)

330

13

ACER ONE D255

360

14

ACER ONE D255 (trắng)

380

15

ACER ONE D725 white, D520

420

Bàn Phím Laptop APPLE

1

Apple Mac 13.3

780

Bàn Phím Laptop ASUS

1

EEPC700, 900, 901

330

2

EEE PC 1005, 1001

450

3

Mini 1015

390

4

Mini 1101

330

5

Mini 1201N/1215

430

6

ASUS K40/X8

420

7

A8

340

8

F80 cáp thẳng, X82

330

9

ASUS K42, K43, A42

360

10

ASUS K52

400

11

ASUS K53/G73SW

390

Bàn Phím Laptop DELL

1

DELL 1200

350

2

Dell Vostro 1310/1510/1520

370

3

DELL Inspiron 1440/1550

420

4

VOSTRO 1400/1420/1525/1500 ĐEN, 1330, 1530, 1318, 1520, 1521, 1545

340

5

VOSTRO 1400/1420/1525/1500 TRẮNG

360

6

DELL Inspiron 1464, 14Z

380

7

DELL Inspiron 1564 (phím số)

360

8

DELL Studio 1450/1457

380

9

DELL STUDIO 1535, 1537, 1435

370

10

DELL 630M/M140/6400, vostro 1000, D800, E1405, D610, E1505

330

11

Dell A840/1088/1015/1014

350

12

DELL D410, D400

330

13

DELL D430

390

14

Dell D620, D630, D820, D830

340

15

DELL N4110, N4050, V3450

420

16

N5110 (phím số)

470

17

DELL 14R/4010/4030

390

18

DELL 15R, 5010 (phím số)

340

19

DELL E4300

370

20

DELL E4310

360

21

DELL E6400, E6500, E5400

335

22

DELL V13

350

23

DELL VOSTRO 3300

340

24

DELL VOSTRO 3500

380

25

Mini 10

340

Bàn Phím Laptop HP

1

HP DV2000-v3000

330

2

HP DV3000 (đồng)

360

3

HP DV6000

340

4

HP DV9000 (phím số)

460

5

COMPAQ CQ20/2230S

340

6

HP CQ35/CQ30 (đồng)

400

7

Compaq  CQ40/CQ45

330

8

Compaq  CQ42/G42

370

9

Compaq  CQ50

360

10

Compaq  CQ60/G60 đen (phím số)

340

11

Compaq  CQ61/G61 (phím số)

360

12

CQ62

360

13

COMPAQ CQ420/CQ325/CQ326, HP 420

330

14

HP 520, 500

330

15

HP 2510P

350

16

HP 4230S

370

17

HP 4330S/4331

350

18

HP PRO 4410S/4411S/4415S

430

19

HP PRO 4420S/4421S/4425S

430

20

HP 4515/4520

460

21

HP PRO 4530s (phím số)

380

22

HP 4720/4725/4715 (phím số)

380

23

HP 6520/6720/540

340

24

HP 6530/6535/6735/CQ510

330

25

Hp 6530B

340

26

HP 6510B/6710B/6715

340

27

HP ELITEBOOK 6930P

430

28

HP PRO 8530P

360

29

HP DM3 (có bệ)

340

30

HP DM4/DV5 core I3

360

31

HP DV2

330

32

Hp DV3 đồng

330

33

HP DV3-4000

360

34

HP DV4

340

35

HP DV5 core 2 silver

360

36

HP DV6-1000 (phím số)

400

37

HP DV6-3000

360

38

HP DV7 (phím số)

370

39

Compaq  C300, C500

340

40

Compaq  C700

360

41

HP V6000/F700

330

42

HP G4/G430/G431/G435/CQ43/2000-2x, G6, 435, 436

345

43

HP HDX16

365

44

HP NC2400

330

45

HP NC6110/NC6310/6220/NX6230

330

46

Mini 110

330

47

Mini 210

360

Bàn Phím Laptop Lenovo IBM

1

LENOVO 3000/ N220/ N100/ F41,G400,G410,Y410, G450, G230, E43, G530, Y400

340

2

LENOVO G470

370

3

LENOVO G460

390

4

LENOVO G560/G550

430

5

LENOVO B450

470

6

LENOVO B460,Y460,Y56/Y450

360

7

LENOVO T410

740

8

LENOVO U450/U450P

360

9

LENOVO Z460

340

10

X60/X61

800

11

IBM T60/T61/Z60T/Z61  /T400, R400

620

12

IBM S9

360

13

LENOVO S10

340

14

LENOVO S1-2

360

15

LENOVO S10-3

400

16

LENOVO SL300, SL400

760

17

LENOVO SL410

770

18

LENOVO Y450 ( den,trang )

340

Bàn phím laptop MSI

1

U100

360

Bàn Phím Laptop SAMSUNG

1

N120, N510

410

2

N210

330

3

N148, N158, N150 (đen)

440

4

R428, R467, R429, R463, R464, R439

620

5

R519

420

Bàn Phím Sony Vaio

1

SONY EA (TRANG + ĐEN)

420

2

SONY EE, EH (phím số)

620

3

SONY VPC EG

420

4

Sony EB đen + trắng  (phím số)

450

5

VAIO VGN NR/NS series

420

6

VAIO VGN S series (trắng)

420

7

VAIO VGN SR series

500

8

VAIO CA/CB (trắng)

400

9

VAIO VGN CW series

400

10

VAIO VGN FW series

400

11

VAIO VGN NW series (trắng)

400

12

VAIO VGN FZ series

410

13

VAIO YA/YB

420

14

VAIO Y/Y118

390

Bàn Phím Laptop TOSHIBA

1

A10 A15 A20 1400 2400 A25 A50 A55 M30 M35 A1 A5, M45, A135

340

2

L10 L30, L100, M60, A100, M105, L20, L15, L25

360

3

A200/L200/A210, A205, A215, A300, A305, M200, L300, M205, M300, F40, F45, L305, L510

340

4

A200/L200 (trắng)

340

5

L500, P305 (phím số)

390

6

L640/C640/L645, L745

420

7

L650 / C650/L655/ C655, L655 (phím số)

350

8

NB100

350

9

NB301, NB305

350

10

U200, P2000, P2100, U205, M6

360

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

Scroll To Top
Google